Giờ làm việc:Thứ hai - Đã ngồi 8.00 - 18.00 Gọi cho chúng tôi: (+86) 317 3736333

quản trị viên

pl179968610-remark.jpg

Incoloy 28 (Hoa Kỳ N08028 / W. Nr. 1.4563) alloy steel pipe stands out as a premier material for industries requiring exceptional corrosion resistance and mechanical strength. Its carefully engineered composition, adherence to stringent standards, and versatility in dimensions and forms make it a reliable choice for critical applications. The detailed tables provided—covering parameters, kích thước, thử nghiệm, Xếp hạng áp lực, thành phần hóa học, and mechanical properties—offer a comprehensive resource for understanding and specifying this alloy. Whether used in chemical plants, oilfields, or marine systems, Incoloy 28 delivers unparalleled performance, ensuring safety and efficiency in the most demanding environments.

Đường kính lớn có tường-có tường-l-l-l-l-l-le-steamless-pipes.webp

Large-diameter thick-walled seamless steel pipes, produced through advanced processes like hot piercing and heat treatment, offer exceptional strength and reliability. International grades from EN (ví dụ., 34CrMo4) and ASTM (ví dụ., A519 4140) alongside GB standards meet diverse needs, from hydraulic cylinders to energy infrastructure, ensuring performance under high pressure and stress.

Liền mạch-thép-pin-pipes-for-high-pressure-hydraulic-xi-lanh-1280x728.jpg

For high-pressure hydraulic cylinders, seamless steel pipes such as ST52 (E355), SAE 4140 (42CrMo), 37Mn, and 34CrMo4 are widely used, adhering to standards like DIN 2391, ASTM A519, and GB 18248. These grades offer the necessary strength, sự dẻo dai, and precision to ensure safety and performance under extreme pressures. Selection depends on specific pressure requirements, environmental conditions, and manufacturing processes like honing or heat treatment.

UNS-N08825-Nickel-Based-Alloy-Pipelines.jpg

The welding of UNS N08825 pipelines demands a holistic approach integrating material science, process engineering, and stringent quality control. By optimizing TIG/MIG/SMAW parameters, mitigating defects through pre/post-weld treatments, and adhering to international standards, industries can leverage the alloy’s full potential in corrosive and high-temperature environments. Continuous advancements in welding technologies promise enhanced efficiency and reliability for future applications.

Inconel-625 và-p22-hợp kim-Steel-pipes.webp

Welding Inconel 625 and P22 requires meticulous control of thermal gradients, filler selection, and post-weld treatments to address metallurgical incompatibilities. Industry standards and advanced processes (ví dụ., Emb, Hàn laser) enhance joint reliability in critical applications. Continuous innovation in welding technology will further optimize these dissimilar joints for extreme environments.

2205-Duplex-Steel-Tấm-Welding-Fla-HGT-20592-DN40-PN10-PLRF-1280x1280.jpg

2205 duplex steel plate flat welding flange (HG/T 20592 DN40 PN10 PLRF) combines the corrosion resistance of the material with the lightweight advantages of the structure, and is suitable for medium and low pressure corrosive environments such as chemical industry and marine engineering. Its design must strictly follow the size and pressure specifications of HG/T 20592, and pay attention to the welding process and maintenance requirements during processing and use to ensure long-term reliability.

Monel-K-500-steel-pipe-fitings.jpg

Monel K-500 is a high-performance nickel-copper-based alloy with excellent corrosion resistance and mechanical properties, suitable for a variety of industrial applications. Its good welding properties and processability make it have high flexibility in the manufacturing process. Through appropriate heat treatment processes, its performance can be further improved and the needs of different working conditions can be met.

Niken-201-Thép-Ống-UNS-N02201.webp

Through the welding practice of more than 400 dyne ports in the gasification section of the Liuguo Chemical Ammonia Synthesis Device, it is shown that the above welding process can completely ensure the welding quality. Judging from the result of the passing rate of 96%, it is sufficient. Prove this.

Niken-200-uns-N02200-WS-2.4060-hợp kim-Steel-Pipe.jpg

Niken 200 (UNS N02200/WS 2.4060) is a high-purity nickel alloy pipeline material. It performs excellently in corrosive media treatment, electronics and aerospace, but its high-temperature applications need to be carefully selected. Its welding pipe standard ASTM B725 clearly defines the size and process requirements. The supplier needs to match the carbon content (select Nickel 200 hoặc 201) and surface treatment method according to the specific working conditions.

Đường ống & phụ kiện

ĐƯỜNG ỐNG Abter

Đối với các yêu cầu bán hàng hoặc định giá về Sản phẩm Abter, vui lòng liên hệ với một trong những người bán hàng của chúng tôi.
(+86) 317 3736333

www.pipeun.com

[email protected]

địa điểm

Chúng tôi ở mọi nơi



mạng lưới của chúng tôi

Trung ĐôngChâu ÂuNam Mỹ



liên lạc

Theo dõi hoạt động của chúng tôi

Chứng chỉ

Biểu đồ hiệu suất sản phẩm đường ống

Nhà phân phối và đại lý ủy quyền



bài viết liên quan
Ống thép ASTM A333

ASTM A333 Gr 10 ống thép hợp kim dùng trong công nghiệp ở cả dạng liền mạch và hàn. Tính năng Kích thước bên ngoài: 19.05mm – Độ dày thành 114,3mm: 2.0mm – 14 mm Xử lý bề mặt: Nhúng dầu, sơn bóng, Sự thụ động, phốt phát, Bắn nổ. Ứng dụng: Ống thép liền mạch và hàn cho dịch vụ nhiệt độ thấp.

Ống thép hợp kim ASTM A335

Ống thép hợp kim ASTM A335 rất quan trọng cho các ứng dụng nhiệt độ cao và áp suất cao trong các ngành công nghiệp khác nhau. Tính chất cơ học vượt trội của chúng, kết hợp với quy trình sản xuất và thử nghiệm nghiêm ngặt, đảm bảo chúng đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng này. Hiểu các thông số kỹ thuật, điểm, và ứng dụng của ống ASTM A335 giúp các kỹ sư, nhà thiết kế lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong môi trường đầy thách thức.

Ống thép ASTM A519

Đặc điểm kỹ thuật của ASTM A519 bao gồm một số loại ống cơ khí bằng thép carbon và thép hợp kim, có sẵn ở điều kiện hoàn thiện nóng hoặc hoàn thiện nguội. Thép được sử dụng trong ống này có thể được đúc ở dạng thỏi hoặc dạng sợi. Khi các loại thép khác nhau được đúc liên tục, vật liệu chuyển tiếp phải được xác định.

Ống thép ASTM A213

Ống ASTM A213 T11 (Ống ASME SA213 T11) được làm từ vật liệu Hợp kim Chrome Moly và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng nhiệt độ cao, đặc biệt là trong nồi hơi và bộ quá nhiệt. Với những ứng dụng quan trọng của nó, loại ống này thường có giá cao hơn đáng kể so với ống carbon tiêu chuẩn. Các loại phổ biến trong Tiêu chuẩn ASTM A213 Các loại phổ biến bao gồm T9, T11, T12, T21, T22, T91, cũng như các loại không gỉ như TP304/L hoặc TP316/L. Phạm vi tiêu chuẩn ASTM A213 Theo thông số kỹ thuật của ASTM, thông số kỹ thuật cụ thể này liên quan đến ống thép ferritic và austenit liền mạch để sử dụng trong nồi hơi, máy quá nhiệt, và trao đổi nhiệt. Các loại cụ thể được đề cập trong thông số kỹ thuật này bao gồm T5, TP304, và những thứ khác được liệt kê trong Bảng 1 Và 2. Kích thước ống dao động từ đường kính trong của 1/8 inch lên đến đường kính ngoài của 5 inch, với độ dày từ 0.015 ĐẾN 0.500 inch (0.4 mm đến 12.7 mm). Nếu kích thước khác được yêu cầu, chúng có thể được chỉ định như một phần của đơn đặt hàng, cùng với độ dày tối thiểu và trung bình.

Ống thép hợp kim ASTM A369

Bằng cách kiểm tra thành phần hóa học, tính chất cơ học, quy trình sản xuất, và ứng dụng, phân tích này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về ống thép ASTM A369, nêu bật tầm quan trọng của chúng trong các ứng dụng công nghiệp hiệu suất cao.

Ống thép hợp kim ASTM A250

Bằng cách kiểm tra thành phần hóa học, tính chất cơ học, quy trình sản xuất, và ứng dụng, phân tích này cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về ống thép ASTM A250, nêu bật tầm quan trọng của chúng trong các ứng dụng công nghiệp hiệu suất cao.